| TT | Họ và | Tên | Lớp | Đoạt giải |
| 1 | Hoàng Trang | Nhung | 8E | Ba Tỉnh– Tiếng Anh qua mạng |
| 2 | Đồng Thúy | Ngân | 8C | Ba Tỉnh – Giải toán bằng T.A qua mạng |
| 3 | Nguyễn Hồng | Thái | 9C | Ba Tỉnh– Lịch sử |
| 4 | Nguyễn Thị Châu | Anh | 9D | KK Tỉnh – Ngữ văn |
| 5 | Phạm Thị | Lụa | 9B | KK Tỉnh – Toán qua mạng |
| 6 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 8D | KK Tỉnh – T.A qua mạng |
| 7 | Đỗ Đức | Anh | 8C | KK Tỉnh – T.A qua mạng |
| 8 | Nguyễn Thúy | Quỳnh | 8C | KK Tỉnh – T.A qua mạng |

| TT | Họ và | Tên | Lớp | Đoạt giải |
| 1 | Nguyễn Kim Ánh | Ngọc | 8A | Nhất Thành phố - MônTiếng Trung Quốc |
| 2 | Trịnh Đức | Hòa | 9C | Nhì TP – Môn Lịch Sử |
| 3 | Đỗ Đức | Trung | 9A | Ba TP –Môn Sinh học |
| 4 | Trần Thị Quỳnh | Nga | 9A | Ba TP – Môn TiếngTrung Quốc |
| 5 | Nguyễn Tuấn | Hùng | 9C | Ba TP – Toán qua mạng |
| 6 | Nguyễn Tiến | Vĩ | 9C | Ba TP – Toán qua mạng |
| 7 | Đặng Thanh | Mai | 8C | Ba TP – Môn Lịch sử |
| 8 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 8D | Ba TP – Môn GDCD |
| 9 | Nguyễn Nhật | Hà | 7C | Đạt giải sáng tác thơ về thành phố Lào Cai |
| 10 | Lê Thị Minh | Lý | 9A | KK TP - Môn TiếngTrung Quốc |
| 11 | Trần Văn | Hiếu | 9B | KK TP – Môn Địa lý |
| 12 | Nguyễn Thị | Huyền | 9B | KK TP- Lịch sử |
| 13 | Vũ Thị Thu | Hường | 9B | KKTP – Môn Lịch sử |
| 14 | Vũ Thị Vân | Anh | 9B | KKTP – Môn GDCD; KKTP - NCKH |
| 15 | Nguyễn Thị Hồng | Chinh | 9B | KKTP - NCKH |
| 16 | Trần Thị Hương | Thảo | 9B | KKTP – NCKH |
| 17 | Phạm Chí | Cường | 9B | KKTP – Toán qua mạng |
| 18 | Phùng Thùy | Linh | 9C | KK TP – Môn Hóa học |
| 19 | Phạm Hoài | Thương | 9D | KK TP –Môn Sinh học |
| 20 | Hoàng Trọng | Khôi | 9D | KKTP – Toán qua mạng |
| 21 | Đặng Thu | Phương | 9D | KKTP – T.A qua mạng |
| 22 | Lê Việt | Long | 8A | KKTP – TQ thành phố |
| 23 | Nguyễn Chí | Nguyên | 8C | KKTP – T.A qua mạng |
| 24 | Đỗ Trung | Kiên | 8C | KKTP Toán qua mạng, KKTP toán tuổi thơ |
| 25 | Đinh Thị | Nhàn | 8C | KKTP – Môn GDCD |
| 26 | Vương Thanh | Hoa | 8D | KKTP – Môn Lịch sử |
| 27 | Đào Quí | Vương | 8D | KKTP – Môn sinh học |
| 28 | Tạ Quang | Phúc | 8B | KKTP – Môn Hóa học; KK – giải toán TA |
| 29 | Nguyễn Hạnh | Dung | 8E | KKTP – Môn Sinh học |
| 30 | Lâm Thúy | Ngọc | 7A | KKTP – T.A qua mạng |
| 31 | Đỗ Trâm | Huyền | 7B | KKTP – T.A qua mạng – KK Toán qua mạng |
| 32 | Phùng Thị | Quỳnh | 7B | KKTP – T.A qua mạng |
| 33 | Trịnh Hoàng | Long | 7C | KKTP – T.A qua mạng |
| 34 | Chu Thị Ngọc | Hân | 6C | KKTP – T.A qua mạng |
| 35 | Lưu Anh | Dũng | 6D | KKTP – Môn Toán |
| 36 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 6D | KKTP- Môn Ngữ văn |






| STT | Họ và tên | Tổ chuyên môn | |
| 1 | Đoàn Thị Hoa | Văn sử | |
| 2 | Bế Thị Thơm | Văn sử | |
| 3 | Trần Thị Phương Chi | Văn sử | |
| 4 | Nguyễn Điệp Anh | Văn sử | |
| 5 | Nguyễn Thị Minh Huệ | Văn sử | |
| 6 | Tống Thị Thương Hiền | Toán lí | |
| 7 | Đỗ Mạnh Thắng | Toán lí | |
| 8 | Trần Thu Lan | Toán lí | |
| 9 | Đào Thị Hương | Toán lí | |
| 10 | Ng. T. Kim Dung | Toán lí | |
| 11 | Phạm Kim Phượng | Toán lí | |
| 12 | Đỗ Thị Minh Hương | Toán lí | |
| 13 | Ng.Như Nguyệt | Toán lí | |
| 14 | Nguyễn Thị Hằng | Sinh - Hóa - Địa | |
| 15 | Nguyễn Tiểu Nga | Văn thể | |
| 16 | Hoàng Thị Nhung | Sinh - Hóa - Địa | |
| 17 | Vũ Hồng Thắng | Văn thể | |
| 18 | Nguyễn Thuỳ Linh | Ngoại ngữ | |
| 19 | Lục Mai Lan | Ngoại ngữ | |
| 20 | Đinh Ngọc Oanh | Ngoại ngữ | |
| 21 | Ng. Thị Thanh Thụy | Ngoại ngữ | |
| 22 | Lê Thị Thu | Văn phòng | |

| STT | Họ và tên | Tổ chuyên môn | |
| 1 | Đoàn Thị Hoa | Văn sử | |
| 2 | Trần Thị Phương Chi | Văn sử | |
| 3 | Nguyễn Điệp Anh | Văn sử | |
| 4 | Nguyễn Thị Minh Huệ | Văn sử | |
| 5 | Tống Thị Thương Hiền | Toán lí | |
| 6 | Đỗ Mạnh Thắng | Toán lí | |
| 7 | Đào Thị Hương | Toán lí | |
| 8 | Ng. T. Kim Dung | Toán lí | |
| 9 | Phạm Kim Phượng | Toán lí | |
| 10 | Đỗ Thị Minh Hương | Toán lí | |
| 11 | Nguyễn Thị Hằng | Sinh - Hóa - Địa | |
| 12 | Nguyễn Tiểu Nga | Văn thể | |
| 13 | Hoàng Thị Nhung | Sinh - Hóa - Địa | |
| 14 | Vũ Hồng Thắng | Văn Thể | |
| 15 | Nguyễn Thuỳ Linh | Ngoại ngữ | |
| 16 | Lục Mai Lan | Ngoại ngữ | |
| 17 | Đinh Ngọc Oanh | Ngoại ngữ | |
| 18 | Ng. Thị Thanh Thụy | Ngoại ngữ |

| STT | Họ và tên | Tổ chuyên môn | |
| 1 | Đoàn Thị Hoa | Văn sử | |
| 2 | Bế Thị Thơm | Văn sử | |
| 3 | Trần Thị Phương Chi | Văn sử | |
| 4 | Nguyễn Điệp Anh | Văn sử | |
| 5 | Nguyễn Thị Minh Huệ | Văn sử | |
| 6 | Phạm Thị Hương Giang | Văn sử | |
| 7 | Tống Thị Thương Hiền | Toán lí | |
| 8 | Đỗ Mạnh Thắng | Toán lí | |
| 9 | Trần Thu Lan | Toán lí | |
| 10 | Đào Thị Hương | Toán lí | |
| 11 | Nguyễn Ngọc Ánh | Toán lí | |
| 12 | Nguyễn Như Nguyệt | Toán lí | |
| 13 | Nguyễn Thị Hằng | Sinh hóa | |
| 14 | Phạm Thị Trang Nhung | Sinh hóa | |
| 15 | Hoàng Thị Nhung | Sinh hóa | |
| 16 | Hoàng Trọng Minh | Sinh hóa | |
| 17 | Vũ Hồng Thắng | Toán lí | |
| 18 | Nguyễn Thuỳ Linh | Ngoại ngữ | |
| 19 | Lục Mai Lan | Ngoại ngữ | |
| 20 | Đinh Ngọc Oanh | Ngoại ngữ | |
| 21 | Ng. Thị Thanh Thụy | Ngoại ngữ | |
| 22 | Hoàng Ngọc Anh | Thư viện- Đạt thủ thư giỏi cấp thành phố |

| STT | Họ và tên | Chủ nhiệm lớp | |
| 1 | Nguyễn Thị Thanh Thụy | 6A | |
| 2 | Nguyễn Thị Kim Dung | 6C | |
| 3 | Nguyễn Điệp Anh | 6D | |
| 4 | Bế Thị Thơm | 7A | |
| 5 | Nguyễn Như Nguyệt | 8B | |
| 6 | Đào Thị Hương | 8C | |
| 7 | Trần Thu Lan | 9A | |
| 8 | Đoàn Thị Hoa | 9B |

Tác giả bài viết: Tống Thị Thương Hiền - Phó hiệu trưởng
Nguồn tin: Trường THCS Hoàng Hoa Thám - Tp. Lào Cai
Đang truy cập :
35
Hôm nay :
1791
Tháng hiện tại
: 3006
Tổng lượt truy cập : 3791809