| Tuần | Ngày kiểm tra | Môn | Lớp | Tiết kiểm tra | Thời gian làm bài | Thời gian giao đề | T. gian tính giờ làm bài | Ghi chú |
| 34 | Thứ 3 26.4.2016 | GDCD | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | Các tiết còn lại học theo TKB |
| Thứ 4 27.4.2016 | Sinh học | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| Thứ 5 28.4.2016 | Lịch sử | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| Thứ 6 29.4.2016 | Công nghệ | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| 35 | Thứ 4 4.5.2016 | Toán | 9 | Tiết 1,2 | 90 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | |
| Thứ 5 5.5.2016 | Ngữ văn | 9 | Tiết 1,2 | 90 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| Thứ 6 6.5.2016 | Tiếng Anh, tiếng Trung | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| Thứ 7 7.5.2016 | Hóa học | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| 36 | Thứ 2 9.5.2016 | Địa lý | 9 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | |
| NN2 | 9A | 2 | 45 phỳt | 8 h00 phút | 8h3 phút | |||
| Thứ 3 10.5.2016 | Vật lý | 9 | 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút |
| Tuần | Ngày kiểm tra | Môn | Lớp | Tiết kiểm tra | Thời gian làm bài | Thời gian giao đề | T. gian tính giờ làm bài | Ghi chú |
| 35 | Thứ 4 4.5.2016 | GDCD | 6,7,8 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | Các tiết còn lại học theo TKB |
| Công nghệ | 6,7,8 | Tiết 2 | 45 phút | 8 h00phút | 8h3 phút | |||
| Thứ 5 5.5.2016 | Tin học | 7 | Tiết 1 | 45 phút | 8 h00 phút | 8h5 phút | ||
| Hoá học | 8 | |||||||
| NN 2 | 8A | Tiết 2 | 45 phút | 8 h00phút | 8h3 phút | |||
| Thứ 6 6.5.2016 | Địa lý | 7, 8 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| KHTN | 6 | Tiết 1,2 | 90 phỳt | 7h10 phút | 7h13 phút | |||
| Thứ 7 7.5.2016 | Lịch sử | 7, 8 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| KHXH | 6 | Tiết 1,2 | 90 phỳt | 7h10 phút | 7h15 phỳt | |||
| 36 | Thứ 2 9.5.2016 | Toán | 6,7,8 | Tiết 1,2 | 90 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | |
| Thứ 3 10.5.2016 | Ngữ văn | 6,7, 8 | Tiết 1,2 | 90 phút | 7h10 phút | 7h15 phút | ||
| Thứ 4 11.5.2016 | Tiếng Anh, tiếng Trung | 6,7,8 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút | ||
| Thứ 5 12.5.2016 | Sinh học | 7,8 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h15 phút | ||
| Thứ 6 13.5.2016 | Vật lý | 7,8 | Tiết 1 | 45 phút | 7h10 phút | 7h13 phút |
| TT | Lớp | Thời gian | Giáo viên coi thi |
| 1 | 9B | Thứ 4 14h: 4.5.2016 | |
| 2 | 9C | ||
| 3 | 9D | ||
| 4 | 6A | Thứ 5 14h: 5.5.2016 | |
| 5 | 6B | ||
| 6 | 6C | ||
| 7 | 6D | Thứ 6 14h: 6.5.2016 | |
| 8 | 6E | ||
| 9 | 6G | ||
| 10 | 7A | Thứ 7 14h: 7.5.2016 | |
| 11 | 7B | ||
| 12 | 7C | ||
| 13 | 7D | Thứ 2 14h: 9.5.2016 | |
| 14 | 7E | ||
| 15 | 7G | ||
| 16 | 8B | Thứ 3 14h: 10.5.2016 | |
| 17 | 8C | ||
| 18 | 8D |
Nguồn tin: Trường THCS Hoàng Hoa Thám - Tp. Lào Cai
Đang truy cập :
39
Hôm nay :
565
Tháng hiện tại
: 1780
Tổng lượt truy cập : 3790583